deci
Biến thể từ
deci số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deci
//
- (Tech) phần mười, deci (10 lũy thừa trừ 1)
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...