demon
/'di:mən/ Collins ★ phổ biến #5407
“demons” là số nhiều của demon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ma quỷ, yêu ma, ma quái
danh từ
“The story was about a demon that haunted the village.”Câu chuyện nói về một con ma quỷ ám ảnh ngôi làng.
Biến thể từ
demons số nhiều
Đồng nghĩa
devilfiendevil spirit
Trái nghĩa
angel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demon
/'di:mən/
danh từ
- ma quỷ, yêu ma, ma quái
- người độc ác, người ác hiểm, người hung ác
- (từ lóng) thằng bé tinh khôn quỷ quái
thành ngữ
- the demon of alcohol
- ma men
- the demon of jealousy
- máu ghen
- to be a demon for work
- làm việc khoẻ như trâu
- he is a demon centre forward
- anh ta là một trung tâm quái kiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone extremely diligent or skillful