Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dona

/'dounə/

danh từ, (từ lóng)

  • đàn bà, ả, o
  • người yêu, "mèo"
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Spanish courtesy title or form of address for a woman

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...