Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dona

/'dounə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dona

/'dounə/

danh từ, (từ lóng)

  • đàn bà, ả, o
  • người yêu, "mèo"
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Spanish courtesy title or form of address for a woman

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...