Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erica

/'erikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erica

//

* danh từ
  • (thực vật) cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant of the genus Erica

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...