erica
/'erikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erica
//
* danh từ- (thực vật) cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant of the genus Erica
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any plant of the genus Erica
Đang tải...