Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eros

/'erɔs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eros

/'erɔs/

danh từ

  • thần ái tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) god of love; son of Aphrodite; identified with Roman Cupid

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...