Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esq

/is'kwaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esq

/is'kwaiə/

danh từ, (viết tắt) Esq

  • ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n a title of respect for a member of the English gentry ranking just below a knight; placed after the name

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...