Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hame

/heim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hame

//

* danh từ
  • thanh cong buộc ở cổ ngựa kéo xe
  • nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. stable gear consisting of either of two curved supports that are attached to the collar of a draft horse and that hold the traces

Gợi ý (24)

hame-fisted (thông tục) vụng về; lóng ngóng; không khéo léo chameleonic tính từ: luôn luôn biến sắc shamefulness sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ chameleon-like tính từ: luôn luôn biến sắc shamefacedness danh từ: tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ shame danh từ: sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn ashamed tính từ: xấu hổ, hổ thẹn, ngượng shameful tính từ: làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ shameless tính từ: không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở tr… chameleon danh từ: (động vật học) tắc kè hoa shamelessly không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, tr… shamefully đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ unashamedly không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ unashamed tính từ: không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ shamefaced tính từ: thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ shamelessness danh từ: sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm s… bechamel danh từ: nước xốt bêsamen unshamed vô liêm sỉ what a shame thành ngữ: thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì … unashamedness xem unashamed shame on referees cụm từ: xấu hổ cho các trọng tài (dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ… alphameric = alphanumeric alphameric code = alphanumeric code alphameric data = alphanumeric data
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...