Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helio

/'hi:liou/
Biến thể từ helios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helio

/'hi:liou/

(viết tắt) của heliogram, heliograph

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...