Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

her

/hə:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #42

“hering” là hiện tại phân từ của her — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Của cô ấy det.

“Her dress is red.”Váy cô ấy màu đỏ.

Biến thể từ hering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

her

/hə:/

danh từ

  • nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
    • give it her: đưa cái đó cho cô ấy
    • was that her?: có phải cô ta đó không?

tính từ sở hữu

  • của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
    • her book: quyển sách của cô ấy
Định nghĩa tiếng Anh

pron. & a. The form of the objective and the possessive case of the personal pronoun she; as, I saw her with her purse out. pron. pl. Alt. of Here

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...