her
/hə:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #42
“hering” là hiện tại phân từ của her — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Của cô ấy
det.
“Her dress is red.”Váy cô ấy màu đỏ.
Biến thể từ
hering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
her
/hə:/
danh từ
- nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
- give it her: đưa cái đó cho cô ấy
- was that her?: có phải cô ta đó không?
tính từ sở hữu
- của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
- her book: quyển sách của cô ấy
Định nghĩa tiếng Anh
pron. & a. The form of the objective and the possessive case of the personal pronoun she; as, I saw her with her purse out. pron. pl. Alt. of Here