hern
/'herən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hern
/'herən/
danh từ
- (động vật học) con diệc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A heron; esp., the common European heron.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A heron; esp., the common European heron.
Đang tải...