Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hern

/'herən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hern

/'herən/

danh từ

  • (động vật học) con diệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A heron; esp., the common European heron.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...