Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imo

/,aɪɛm'o/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imo

//

* (viết tắt)
  • Tổ chức hàng hải quốc tế (International Maritime Organization)
  • viết tắt
  • Tổ chức hàng hải quốc tế (International Maritime Organization)
Định nghĩa tiếng Anh

n the United Nations agency concerned with international maritime activities

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...