info
/'infәu/ Collins ★ phổ biến #10751
Nghĩa thường dùng
thông tin
danh từ
“I need more info.”Tôi cần thêm thông tin.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
info
//
* danh từ- thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information
Định nghĩa tiếng Anh
n a message received and understood