Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jan

/dʒæn/ Collins ★★

Nghĩa thường dùng

tháng một danh từ

“My birthday is in Jan.”Sinh nhật của tôi vào tháng một.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jan

//

* (viết tắt)
  • tháng giêng (January)
  • viết tắt
  • tháng giêng (January)
Định nghĩa tiếng Anh

n the first month of the year; begins 10 days after the winter solstice

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...