jan
/dʒæn/ Collins ★★
Nghĩa thường dùng
tháng một
danh từ
“My birthday is in Jan.”Sinh nhật của tôi vào tháng một.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jan
//
* (viết tắt)- tháng giêng (January)
- viết tắt
- tháng giêng (January)
Định nghĩa tiếng Anh
n the first month of the year; begins 10 days after the winter solstice