Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lav

/læv/ phổ biến #45904
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lav

//

* danh từ
  • nhà vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n a room or building equipped with one or more toilets

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...