leat
/li:t/
Biến thể từ
leats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leat
/li:t/
danh từ
- máng dẫn nước ra cối xay
Định nghĩa tiếng Anh
n. An artificial water trench, esp. one to or from a mill.