maxi
/'mæksi/ phổ biến #39525
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maxi
//
* danh từ- số nhiều là maxis
- áo hoặc váy dài đến gót chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long skirt ending below the calf a. used of women's clothing having a hemline at the ankle