Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maxi

/'mæksi/ phổ biến #39525
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maxi

//

* danh từ
  • số nhiều là maxis
  • áo hoặc váy dài đến gót chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long skirt ending below the calf a. used of women's clothing having a hemline at the ankle

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...