Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21170

missive

/'misiv/

danh từ

  • thư, công văn

tính từ

  • đã gửi; sắp gửi chính thức
Biến thể từ missives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a written message addressed to a person or organization

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...