Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obi

/'oubi/
Biến thể từ obi số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obi

/'oubi/

danh từ

  • (như) obeah
  • dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản)
Định nghĩa tiếng Anh

n (West Indies) followers of a religious system involving witchcraft and sorcery n a religious belief of African origin involving witchcraft and sorcery; practiced in parts of the West Indies and tropical Americas

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...