Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ock

//

  • hậu tố tạo thành danh từ có nghĩa là nhỏ
  • hillock
  • cái đồi nhỏ
  • bullock
  • con bò nhỏ

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...