Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxy

/'ɔksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxy

//

* tính từ
  • chứa đựng/sử dụng oxy
  • thường trong từ kép để chỉ chứa đựng oxy: oxyhaemoglobin

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...