Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pali

/'pɑ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pali

/'pɑ:li/

danh từ

  • tiếng Pa-li (Ân-độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient Prakrit language (derived from Sanskrit) that is the scriptural and liturgical language of Theravada Buddhism

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...