Từ điển Anh–Việt
109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ports". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (22)
sports car
xe hơi đua
sports writer
người viết về đề tài thể thao (nhất là nhà báo)
winter sports
thể thao mùa đông (những môn thể thao trên tuyết hoặc trên băng…
sportsman
danh từ: người thích thể thao; nhà thể thao
sportsmanship
danh từ: tinh thần thể thao
sportscaster
người bình luận thể thao trong chương trình phát thanh hoặc tru…
sportswear
danh từ: quần áo thể thao
unsportsmanlike
tính từ: không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với mộ…
sportswoman
danh từ: người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao
sportscast
buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi…
sportsmanlike
tính từ: xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao
sports-car
danh từ: xe đua
sports-coat
danh từ: áo choàng rộng
blood sports
danh từ: trò bắn giết thú vật (một lối chơi thể thao)
field-sports
danh từ số nhiều: những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, c…
sports field
danh từ: sân chơi thể thao, sân vận động
Basic exports
(Econ) Hàng xuất khẩu cơ bản
sports ground
danh từ: sân chơi thể thao, sân vận động
sports-editor
danh từ: chủ nhiệm mục thể thao (trong báo)
sports-jacket
danh từ: áo vét rộng
spectator sports
những môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá )
Agricultural exports
(Econ) Nông sản xuất khẩu