Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseud

Biến thể từ pseuds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseud

//

* danh từ
  • người huênh hoang, người hay tỏ ra hiểu biết (hơn thực tế anh ta có)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...