rca
/ˌɑːr.siːˈeɪ/
Nghĩa thường dùng
viết tắt
danh từ
“RCA is a well-known brand in electronics.”RCA là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực điện tử.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- viết tắt
ví dụ
RCA is a well-known brand in electronics. — RCA là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực điện tử.