retro
Nghĩa thường dùng
“The retro style of the furniture is very popular.”Phong cách hoài cổ của đồ nội thất rất phổ biến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- hồi tưởng
ví dụ
The retro style of the furniture is very popular. — Phong cách hồi tưởng của đồ nội thất rất phổ biến.