Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retro

/ˈrɛtroʊ/

Nghĩa thường dùng

hoài cổ tính từ

“The retro style of the furniture is very popular.”Phong cách hoài cổ của đồ nội thất rất phổ biến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • hồi tưởng

ví dụ

The retro style of the furniture is very popular. — Phong cách hồi tưởng của đồ nội thất rất phổ biến.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...