Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7433

saw

/sɔ:/

danh từ

  • tục ngữ; cách ngôn

danh từ

  • cái cưa
    • cross-cut saw: cưa ngang
    • circular saw: cưa tròn, cưa đĩa
  • (động vật học) bộ phận hình răng cưa

động từ sawed; sawed, sawn

  • cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  • đưa đi đưa lại (như kéo cưa)

thành ngữ

  1. to saw the air
    • khoa tay múa chân
  2. to saw the wood
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình

thời quá khứ của see

Định nghĩa tiếng Anh

n. hand tool having a toothed blade for cutting\nv. cut with a saw

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...