Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequent

/'si:kwənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequent

/'si:kwənt/

tính từ

  • liên tục, liên tiếp
  • theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...)
  • (toán học) dãy, theo dãy
    • sequent analysis: gải tích dãy
Định nghĩa tiếng Anh

s in regular succession without gaps s following or accompanying as a consequence

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...