Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shine

/ʃain/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3385

“shines” là ngôi 3 số ít của shine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỏa sáng động từ

“The sun will shine brightly tomorrow.”Mặt trời sẽ tỏa sáng rực rỡ vào ngày mai.

Đồng nghĩa glowgleamsparkleradiate
Trái nghĩa dimdarkenfade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shine

/ʃain/

danh từ

  • ánh sáng, ánh nắng
    • it's rain and shine together: trời vừa mưa vừa nắng
    • rain or shine: dù mưa hay nắng
  • nước bóng
    • to put a good shine on boots: đánh đôi giầy ống bóng lộn
  • (từ lóng) sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò chơi khăm, trò chơi xỏ

thành ngữ

  1. to take a shine to something
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thích, mê cái gì
  2. to take the shine out of something
    • làm mất phấn (mất bóng) một thứ gì
    • vượt hẳn cái gì, làm lu mờ cái gì

động từ shone

  • chiếc sáng, toả sáng, soi sáng
    • the sun shines bright: mặt trời chiếu sáng
  • sáng, bóng
    • face shines with soap: mặt bóng nhẫy xà phòng
    • face shines with joy: mặt hớn hỡ vui mừng
  • giỏi, cừ; trội
    • to shine in conversation: nói chuyện giỏi; nói chuyện có duyên
  • (thông tục) đánh bóng (giày dép, đồ đồng...)

thành ngữ

  1. to shine up to
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thân với
Định nghĩa tiếng Anh

v. emit light; be bright, as of the sun or a light v. be distinguished or eminent v. be clear and obvious v. throw or flash the light of (a lamp)

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...