Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sine

/sain/ phổ biến #20093
Biến thể từ sines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sine

//

  • sin
  • versed s. of an angle sin ngược của góc α (vers α = 1 - cos α)
  • arc s. arcsin
  • coversed s., coversine hàm covers x = 1 - sinx
  • hyperbolic s. sin hipebolic
  • inverse s. acsin
  • logarithmic s. lôga của sin
  • natural s. sin tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse of a right-angled triangle

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...