sine
/sain/ phổ biến #20093
“sines” là số nhiều của sine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sine
/sain/
danh từ
- (toán học) sin['saini]
giới từ
- vô, không
- sine die: vô thời hạn
- sine prole: không có con
Định nghĩa tiếng Anh
n. ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse of a right-angled triangle