Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sine

/sain/ phổ biến #20093

“sines” là số nhiều của sine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sine

/sain/

danh từ

  • (toán học) sin['saini]

giới từ

  • vô, không
    • sine die: vô thời hạn
    • sine prole: không có con
Định nghĩa tiếng Anh

n. ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse of a right-angled triangle

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...