Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tanta

/'tɑ:ntɑ:,'tæntә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tanta

//

* danh từ
  • cơn tức giận, cơn hờn dỗi, sự nổi cơn tam bành

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...