tanta
/'tɑ:ntɑ:,'tæntә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tanta
//
* danh từ- cơn tức giận, cơn hờn dỗi, sự nổi cơn tam bành
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...