taxi
/'tæksi/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5161
“taxis” là số nhiều của taxi — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
taxi
danh từ
“We took a taxi to the airport.”Chúng tôi đã đi taxi đến sân bay.
Biến thể từ
taxis số nhiều
taxiing hiện tại phân từ
taxied quá khứ
taxies ngôi 3 số ít
taxied quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
cabhackney carriage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxi
/'tæksi/
danh từ
- xe tắc xi
nội động từ
- đi tắc xi
- (hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)
Định nghĩa tiếng Anh
v. travel slowly v. ride in a taxicab