tc
Nghĩa thường dùng
“The TC is located in the city center.”Trung tâm nằm ở trung tâm thành phố.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The TC is located in the city center.”Trung tâm nằm ở trung tâm thành phố.
Đang tải...