Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atc

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atc

//

* (viết tắt)
  • điều khiển giao thông trên không (Air Traffic Control)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...