Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tog

/tɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tog

/tɔg/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) quần áo

thành ngữ

  1. long togs
    • (hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ

ngoại động từ

  • (từ lóng) mặc quần áo cho

thành ngữ

  1. to tog oneself up
    • ăn mặc đẹp; diện
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with clothes or put clothes on

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...