Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uss

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uss

//

* (viết tắt)
  • chiến hạm Hoa Kỳ (United States Ship)
    • USS Oklahoma:Chiến hạm Oklahoma của Hoa Kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n North American republic containing 50 states - 48 conterminous states in North America plus Alaska in northwest North America and the Hawaiian Islands in the Pacific Ocean; achieved independence in 1776

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...