Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

russ

/rʌs, ru:s, rjs/
Biến thể từ russes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

russ

//

* danh từ
  • người Nga* tính từ
  • thuộc người Nga
Định nghĩa tiếng Anh

n the medieval Russian state established by Scandinavian traders in the 9th century; the capital was first in Novgorod and then in Kiev

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...