Từ vựng A2

Chủ đề tinh-cach · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Selsh

/ˈsɛlfɪʃ/ A2

Nghĩa

Ích kỷ adj

Định nghĩa · Caring only about oneself, not others.

“He is selfish and never shares his toys with others.”Cậu ấy ích kỷ và không bao giờ chia sẻ đồ chơi với người khác.

“His selfish behavior upset many of his friends.”Hành vi ích kỷ của anh ấy làm nhiều bạn bè khó chịu.

Trái nghĩa selflessgenerous
Dễ nhầmselfless — Ích kỷ là chỉ quan tâm đến bản thân.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tính cách tiêu cực.

Ghi chú · Thường gây khó chịu cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...