Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8856

flex

/flex/

danh từ

  • (điện học) dây mềm

ngoại động từ

  • làm cong, uốn cong

nội động từ

  • cong lại; gập lại (cánh tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of flexing\nv. contract\nv. exhibit the strength of\nv. bend a joint

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...