flex
/flex/
danh từ
- (điện học) dây mềm
ngoại động từ
- làm cong, uốn cong
nội động từ
- cong lại; gập lại (cánh tay)
Biến thể từ
flexing hiện tại phân từ
flexed quá khứ
flexed quá khứ phân từ
flexes số nhiều
flexes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of flexing\nv. contract\nv. exhibit the strength of\nv. bend a joint