Từ vựng A2

Chủ đề the-thao · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Referee

/ˌrɛf.əˈriː/ A2

Nghĩa

Trọng tài n

Định nghĩa · An official who watches a game and enforces rules.

“The referee makes sure the game is fair for both teams.”Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.

“The referee blew the whistle.”Trọng tài thổi còi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Trọng tài, người điều khiển trận đấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...