predator
Nghĩa
Định nghĩa · An animal that hunts and eats other animals.
“Lions are top predators in their habitat.”Sư tử là kẻ săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống.
“The lion is a powerful predator in the wild.”Sư tử là một kẻ săn mồi mạnh mẽ trong tự nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả chuỗi thức ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ động vật ăn thịt.