Kho từ › arts › critique

critique

B1 n. 📁 arts TOEIC
bài phê bình; sự đánh giá phân tích
UK /krɪˈtiːk/ · US /krɪˈtiːk/
A critique is a detailed analysis or evaluation of something.
The theater critic wrote a glowing critique of the play.
→ Nhà phê bình viết bài phê bình tích cực về vở kịch.
Her critique highlighted both strengths and weaknesses.→ Bài phê bình của cô ấy nêu bật cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'critique'.
Đồng nghĩa
reviewanalysisevaluation
Collocations
write a critiqueliterary critiqueconstructive critiqueart critique
Họ từ
critic (n.) nhà phê bìnhcritical (adj.) mang tính phê bìnhcriticize (v.) phê bình
🎯 IELTS: Dùng từ này khi phân tích trong IELTS.
'Critique' (phê bình phân tích) vs 'criticism' (thường tiêu cực hơn trong tiếng Anh thường ngày).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...