Kho từ › arts › patron

patron

B1 n. 📁 arts TOEIC
nhà bảo trợ nghệ thuật; người ủng hộ
UK /ˈpeɪ.trən/ · US /ˈpeɪ.trən/
A person who supports or sponsors the arts.
The museum depends on generous patrons for funding.
→ Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà bảo trợ hào phóng để có kinh phí.
She became a patron of the city's performing arts center.→ Bà trở thành nhà bảo trợ của trung tâm nghệ thuật biểu diễn thành phố.
Cấu tạo
'Patron' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là người bảo trợ.
Đồng nghĩa
sponsorbenefactorsupporter
Collocations
art patroncorporate patronpatron of the artsgenerous patronbecome a patron
Họ từ
patronage (n.) sự bảo trợpatronize (v.) bảo trợ/ủng hộ
🎯 IELTS: Nói về nhà bảo trợ để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
'Patronize' còn có nghĩa tiêu cực là 'coi thường'; phân biệt theo ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...