Kho từ › arts › spotlight

spotlight

B1 n. 📁 arts TOEIC
đèn chiếu sân khấu; sự chú ý đặc biệt
UK /ˈspɒt.laɪt/ · US /ˈspɒt.laɪt/
A light that shines on a performer or a focus of attention.
A single spotlight illuminated the lead performer.
→ Một chiếc đèn chiếu chiếu sáng diễn viên chính.
The exhibition put new artists in the spotlight.→ Triển lãm đưa các nghệ sĩ mới vào trung tâm chú ý.
Đồng nghĩa
limelightbeamfocus
Collocations
in the spotlightunder the spotlightstage spotlightshine a spotlight on
Họ từ
spotlight (v.) làm nổi bật
🎯 IELTS: Khi nói về sự chú ý trong IELTS, có thể dùng từ này.
'In the spotlight' = đang được chú ý. 'Limelight' là từ cùng nghĩa bóng, ít dùng cho kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...