Kho từ › arts › showcase

showcase

B1 v. 📁 arts TOEIC
trưng bày; giới thiệu nổi bật
UK /ˈʃoʊ.keɪs/ · US /ˈʃoʊ.keɪs/
To display or present something prominently.
The festival showcased emerging artists from the region.
→ Lễ hội giới thiệu nổi bật các nghệ sĩ mới nổi từ khu vực.
The exhibit showcases works never seen in public before.→ Triển lãm trưng bày những tác phẩm chưa bao giờ được công chúng nhìn thấy.
Đồng nghĩa
displayfeaturehighlightpresent
Collocations
showcase talentshowcase artworkshowcase performanceannual showcase
Họ từ
showcase (n.) tủ trưng bày/sự kiện giới thiệu
🎯 IELTS: Nói về cách giới thiệu sản phẩm trong bài viết.
'Showcase' (n.) là tủ kính trưng bày hoặc sự kiện giới thiệu tài năng — thường là nghĩa bóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...