Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extensively

/ɪkˈsten.sɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #4524

Nghĩa

một cách rộng rãi, toàn diện, rất nhiều adv.

Định nghĩa · In a wide-ranging or comprehensive manner.

“The proposal was extensively revised before submission.”Đề xuất đã được sửa đổi rộng rãi trước khi nộp.

“He has traveled extensively throughout Southeast Asia.”Anh ấy đã đi lại nhiều ở khắp Đông Nam Á.

Mẹo IELTS · Dùng 'extensively' để mô tả quy mô lớn trong IELTS.

Ghi chú · Gần nghĩa 'widely' nhưng nhấn hơn về phạm vi hoặc mức độ sâu rộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...