extensively
Nghĩa
Định nghĩa · In a wide-ranging or comprehensive manner.
“The proposal was extensively revised before submission.”Đề xuất đã được sửa đổi rộng rãi trước khi nộp.
“He has traveled extensively throughout Southeast Asia.”Anh ấy đã đi lại nhiều ở khắp Đông Nam Á.
Mẹo IELTS · Dùng 'extensively' để mô tả quy mô lớn trong IELTS.
Ghi chú · Gần nghĩa 'widely' nhưng nhấn hơn về phạm vi hoặc mức độ sâu rộng.