primarily
Nghĩa
Định nghĩa · Mainly or mostly; primarily.
“The report is intended primarily for senior management.”Báo cáo chủ yếu dành cho ban quản lý cấp cao.
“Success depends primarily on team coordination.”Thành công phụ thuộc chủ yếu vào sự phối hợp nhóm.
Mẹo IELTS · Dùng 'primarily' để làm rõ mục tiêu trong bài viết.
Ghi chú · Ít trang trọng hơn 'principally' nhưng dùng được trong văn phong kinh doanh.