Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

primarily

/ˈpraɪ.mer.ɪ.li/ B2 TOEIC phổ biến #4526

Nghĩa

chủ yếu, trước hết adv.

Định nghĩa · Mainly or mostly; primarily.

“The report is intended primarily for senior management.”Báo cáo chủ yếu dành cho ban quản lý cấp cao.

“Success depends primarily on team coordination.”Thành công phụ thuộc chủ yếu vào sự phối hợp nhóm.

Mẹo IELTS · Dùng 'primarily' để làm rõ mục tiêu trong bài viết.

Ghi chú · Ít trang trọng hơn 'principally' nhưng dùng được trong văn phong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...