tentatively
Nghĩa
Định nghĩa · In a cautious or uncertain way.
“The merger is tentatively scheduled for next quarter.”Vụ sáp nhập được lên kế hoạch dè dặt cho quý tới.
“She tentatively suggested reducing the project scope.”Cô ấy dè dặt đề xuất thu hẹp phạm vi dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tentatively' để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho kế hoạch hoặc ý kiến chưa được xác nhận — thường gặp trong email kinh doanh.