Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tentatively

/ˈten.tə.tɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #4530

Nghĩa

một cách dè dặt, tạm thời, chưa chắc chắn adv.

Định nghĩa · In a cautious or uncertain way.

“The merger is tentatively scheduled for next quarter.”Vụ sáp nhập được lên kế hoạch dè dặt cho quý tới.

“She tentatively suggested reducing the project scope.”Cô ấy dè dặt đề xuất thu hẹp phạm vi dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tentatively' để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho kế hoạch hoặc ý kiến chưa được xác nhận — thường gặp trong email kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...