swiftly
Nghĩa
Định nghĩa · In a quick manner; rapidly.
“The team swiftly resolved the technical issue overnight.”Nhóm đã giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng qua đêm.
“Management swiftly responded to the customer complaint.”Ban quản lý đã phản hồi nhanh chóng trước phàn nàn của khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'swiftly' để mô tả hành động nhanh trong bài viết.
Ghi chú · Mang sắc thái hành động quyết đoán và kịp thời hơn là chỉ 'nhanh'.