Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swiftly

/ˈswɪft.li/ B2 TOEIC phổ biến #4538

Nghĩa

một cách nhanh chóng, kịp thời adv.

Định nghĩa · In a quick manner; rapidly.

“The team swiftly resolved the technical issue overnight.”Nhóm đã giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng qua đêm.

“Management swiftly responded to the customer complaint.”Ban quản lý đã phản hồi nhanh chóng trước phàn nàn của khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'swiftly' để mô tả hành động nhanh trong bài viết.

Ghi chú · Mang sắc thái hành động quyết đoán và kịp thời hơn là chỉ 'nhanh'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...