gradually
Nghĩa
Định nghĩa · slowly over time
“The company gradually expanded its presence in Europe.”Công ty dần dần mở rộng sự hiện diện ở châu Âu.
“Prices have gradually increased over the past two years.”Giá đã tăng dần trong hai năm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Gần nghĩa 'progressively' nhưng nhẹ hơn — không hàm ý tiến bộ, chỉ diễn ra từng bước.