Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gradually

/ˈɡrædʒ.u.ə.li/ B2 TOEIC phổ biến #4540

Nghĩa

dần dần, từng bước adv.

Định nghĩa · slowly over time

“The company gradually expanded its presence in Europe.”Công ty dần dần mở rộng sự hiện diện ở châu Âu.

“Prices have gradually increased over the past two years.”Giá đã tăng dần trong hai năm qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Gần nghĩa 'progressively' nhưng nhẹ hơn — không hàm ý tiến bộ, chỉ diễn ra từng bước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...